fully grown

fully grown

A farmer stands next to his fully grown horse in the pasture.

Định nghĩa

Tính từ: - Trưởng thành hoàn toàn, đã phát triển đầy đủ: "fully grown" mô tả trạng thái của một sinh vật (thường động vật hoặc con người) đã đạt đến kích thước, sức mạnh sự phát triển tối đa, không còn con non hay trẻ con nữa.

dụ sử dụng
  • (Con sư tử bây giờ đã trưởng thành hoàn toàn.)
  • ( ấy một con chó đã trưởng thành hoàn toàn nặng hơn 50 kg.)
  • (Cái cây trong vườn nhà chúng tôi đã phát triển đầy đủ che bóng mát nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fully grown": dùng để nhấn mạnh rằng một sinh vật đã đạt đến giai đoạn phát triển cuối cùng.

    • After five years, the horse was finally fully grown. (Sau năm năm, con ngựa cuối cùng đã trưởng thành hoàn toàn.)
  • "a fully grown adult": cụm từ thường dùng để phân biệt với con non hoặc trẻ vị thành niên.

    • You need a fully grown adult to lift this heavy box. (Bạn cần một người trưởng thành hoàn toàn để nhấc cái hộp nặng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fully grown (adj): không biến thể khác; đây dạng tính từ ghép.
  • Full-grown (adj): cách viết khác, dấu gạch nối, mang cùng nghĩa.
    • The full-grown elephant stood majestically in the savanna. (Con voi trưởng thành hoàn toàn đứng oai vệ trên thảo nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Adult: trưởng thành, đã trưởng thành.
    • He is an adult now, so he can make his own decisions. (Anh ấy bây giờ người trưởng thành, vậy anh ấy có thể tự đưa ra quyết định của mình.)
  • Mature: chín chắn, đã phát triển đầy đủ.
    • The fruit is mature and ready to eat. (Trái cây đã chín sẵn sàng để ăn.)
  • Developed: đã phát triển.
    • The puppy is fully developed at one year old. (Chú chó con đã phát triển hoàn toàn khi được một tuổi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "fully grown", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ mô tả sự trưởng thành: - "Come of age": đến tuổi trưởng thành. - She came of age when she turned 18. ( ấy đến tuổi trưởng thành khi bước sang 18.) - "Grow into one's own": phát triển thành phiên bản tốt nhất của chính mình. - After years of practice, he finally grew into his own as a musician. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy đã phát triển thành một nhạc thực thụ.)